| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Môn loại | Giá tiền |
| 1 |
GK 8-00043
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 2 |
GK 8-00044
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 3 |
GK 8-00045
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 4 |
GK 8-00046
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 5 |
GK 8-00047
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 6 |
GK 8-00048
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 7 |
GK 8-00049
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 8 |
GK 8-00050
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 9 |
GK 8-00051
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
| 10 |
GK 8-00052
| Nguyễn Minh Đường | Công nghệ 8 | Giáo dục | Hà Nội | 2015 | 601 | 11500 |
|
|